khóc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chảy nước mắt vì xúc động, đau buồn: Hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như đau khổ, thương tiếc, hối hận hoặc đôi khi là vui sướng tột độ.
- Trẻ em kêu gào: Tiếng khóc của trẻ nhỏ, thường để biểu đạt nhu cầu hoặc sự khó chịu.
- Bày tỏ lòng thương tiếc qua lời văn, thơ: Dùng ngôn từ để than vãn, ai điếu người đã khuất.
- Than phiền, oán trách: Thể hiện sự bất bình, phiền muộn về một hoàn cảnh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy khóc khi nghe tin buồn. (Cô ấy chảy nước mắt vì đau xót.)
- Đứa bé khóc đòi mẹ. (Đứa trẻ kêu gào tìm mẹ.)
- Nhà thơ viết bài thơ để khóc người bạn tri kỷ. (Nhà thơ dùng thơ văn để tỏ lòng thương tiếc bạn.)
- Ông ấy chỉ biết khóc vì số phận hẩm hiu. (Ông ấy chỉ biết than phiền về số phận bất hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khóc than": vừa khóc vừa than vãn, thể hiện nỗi đau đớn, ai oán.
- Người mẹ khóc than bên mộ con.
- "khóc lóc": khóc nhiều và kéo dài, thường mang sắc thái yếu đuối hoặc gây phiền.
- Suốt ngày cô ấy chỉ ngồi khóc lóc.
- "khóc thét": khóc to, đột ngột vì quá sợ hãi hoặc đau đớn.
- Đứa trẻ khóc thét lên khi bị ong đốt.
Biến thể và từ gần giống
- Nức nở (động từ): khóc thành từng tiếng ngắt quãng, nghẹn ngào.
- Cô gái nức nở kể lại câu chuyện.
- Sụt sùi (động từ): khóc nhỏ, âm thầm, cố nén tiếng.
- Nó ngồi sụt sùi trong góc phòng.
- Tuôn lệ (động từ - văn chương): chảy nước mắt.
- Nàng tuôn lệ khi chia tay.
- Oà khóc (động từ): bật khóc to, không kìm nén được.
- Nghe tin dữ, bà oà khóc nức nở.
Từ đồng nghĩa
- Rơi lệ: chảy nước mắt (thường dùng trong văn chương).
- Thổn thức: khóc trong nghẹn ngào, xúc động.
- Uất ức: khóc vì cảm thấy bị oan ức, tủi thân.
Từ trái nghĩa
- Cười: biểu lộ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.
- Vui cười: thể hiện sự vui vẻ, hân hoan.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Khóc như mưa như gió: khóc rất nhiều, dữ dội.
- Nghe tin con mất, bà khóc như mưa như gió.
- Khóc dở mếu dở: trạng thái muốn khóc, sắp khóc.
- Đứa bé bị mắng, mặt khóc dở mếu dở.
- Cười người hôm trước hôm sau người cười: Khuyên không nên chê cười hay mỉa mai hoàn cảnh của người khác, vì bản thân sau này có thể rơi vào cảnh ngộ tương tự. (Hàm ý liên quan đến việc "khóc" cho số phận của mình).
- Khóc đứng khóc ngồi: khóc một cách thảm thiết, không kìm chế được.
- Tang gia bối rối, mọi người khóc đứng khóc ngồi.
- đgt 1. Chảy nước mắt vì xúc động, vì đau xót: Chị vừa chạy, vừa khóc, nhưng khóc không ra tiếng (Ng-hồng). 2. Nói trẻ em kêu gào: Con có khóc mẹ mới cho bú (tng). 3. Tỏ lòng thương tiếc bằng lời than vãn, lời văn, bài thơ: Nguyễn Khuyến khóc Dương Khuê; Hồ Xuân Hương khóc ông phủ Vĩnh-tường. 4. Than phiền: Khóc vì nỗi thiết tha sự thế, ai bày trò bãi bể nương dâu (CgO).