khẹc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con khỉ: Từ dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng với sắc thái mắng nhiếc, chửi rủa, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rõ con khẹc! Chỉ làm bậy thôi! (Đúng là đồ con khỉ! Chỉ biết làm chuyện bậy bạ thôi!)
- Đồ khẹc, lại phá phách nữa rồi! (Đồ khỉ, lại phá phách nữa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tiếng chửi mắng: Từ "khẹc" hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh thô tục, nhằm lăng mạ, xúc phạm hoặc tỏ thái độ khinh bỉ đối với hành vi của ai đó.
- Im đi, đồ khẹc! (Câm miệng đi, đồ khỉ!)
Biến thể và từ gần giống
- Khỉ: Danh từ chỉ loài động vật, cũng có thể dùng để chửi mắng nhưng ít thô tục hơn "khẹc".
- Khỉ khô: Một từ lóng khác cũng dùng để chửi mắng, có mức độ tương tự.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "khẹc" mang sắc thái rất thô tục, xúc phạm. Chỉ nên hiểu nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
- Ngữ cảnh: Chỉ xuất hiện trong lời nói tức giận, cãi vã hoặc các tình huống giao tiếp thiếu văn minh.
- d. Con khỉ (tiếng mắng nhiếc): Rõ con khẹc! Chỉ làm bậy thôi!