khúc

Học thuật
Thân thiện
khúc

Một người đàn ông cưa một khúc gỗ trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần độ dài nhất định, được tách ra hoặc coi như tách ra từ một vật thể dài, tạo thành một đơn vị riêng biệt: Chỉ một đoạn, một khoảng của một vật dài.
    • Bài thơ, bài ca hay bản nhạc ngắn: Chỉ một tác phẩm nghệ thuật ngắn, thường tính chất trữ tình hoặc miêu tả.
    • (Nói tắt của "rau khúc"): Một loại rau dùng trong ẩm thực, đặc biệt để làm bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ vật thể):

    • Anh ấy chặt khúc gỗ to thành nhiều khúc nhỏ. (Anh ấy chặt khúc gỗ to thành nhiều khúc nhỏ.)
    • Mẹ mua một khúc vải lụa về may áo dài. (Mẹ mua một khúc vải lụa về may áo dài.)
    • Con sông chảy quanh co, khúc rộng, khúc hẹp. (Con sông chảy quanh co, khúc rộng, khúc hẹp.)
  • Danh từ (chỉ tác phẩm):

    • Nhạc sĩ viết một khúc tình ca lay động lòng người. (Nhạc sĩ viết một khúc tình ca lay động lòng người.)
    • Buổi biểu diễn kết thúc bằng một khúc nhạc hùng tráng. (Buổi biểu diễn kết thúc bằng một khúc nhạc hùng tráng.)
  • Danh từ (chỉ rau):

    • Bánh khúc đặc sản làm từ rau khúc. (Bánh khúc đặc sản làm từ rau khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sông khúc, người lúc": Thành ngữ, ý nói cuộc đời con người lúc thăng lúc trầm, giống như dòng sông đoạn thẳng đoạn quanh.

    • Đừng nản lòng, sông khúc, người lúc . (Đừng nản lòng, sông khúc, người lúc .)
  • "Đứt từng khúc ruột": Cụm từ diễn tả nỗi đau đớn, xót xa tột cùng.

    • Nghe tin con mất tích, đau đớn như đứt từng khúc ruột. (Nghe tin con mất tích, đau đớn như đứt từng khúc ruột.)
Biến thể từ liên quan
  • Đoạn: Từ gần nghĩa, chỉ một phần được chia cắt ra ( dụ: đoạn đường, đoạn văn).
  • Khoảng: Từ gần nghĩa, chỉ một phần không gian hoặc thời gian ( dụ: khoảng sông, khoảng đời).
  • Mảng: Từ gần nghĩa, chỉ một phần diện tích ( dụ: mảng tường).
  • Rau khúc: Danh từ chỉ loại rau cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn: Phần được chia ra từ một tổng thể dài.
  • Khoanh: Phần được cắt ngang, thường tròn ( dụ: khoanh bánh mì).
  • Tấm: Thường dùng cho vật liệu phẳng, mỏng ( dụ: tấm ván).
Cụm từ cố định
  • Khúc dồi: Chỉ một đoạn dồi (lòng lợn nhồi).
    • Mâm cỗ đĩa khúc dồi thơm ngon. (Mâm cỗ đĩa khúc dồi thơm ngon.)
  • Khúc khuỷu: Tính từ chỉ sự quanh co, gập ghềnh, khó đi.
    • Đường lên núi rất khúc khuỷu. (Đường lên núi rất khúc khuỷu.) (Lưu ý: "khúc khuỷu" một từ ghép tính từ, khác với danh từ "khúc").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Sông khúc, người lúc: (Đã giải thíchtrên).
  • Khúc sông nào, thuyền đò ấy: Ý nói mỗi người, mỗi vật đều chỗ đứng, vai trò phù hợp với mình.
    • Anh đừng lo, khúc sông nào thuyền đò ấy, ai cũng việc làm cả. (Anh đừng lo, khúc sông nào thuyền đò ấy, ai cũng việc làm cả.)
khúc

Một người đàn ông cưa một khúc gỗ trong sân.

  1. 1 d. Rau khúc (nói tắt).
  2. 2 d. 1 Phần độ dài nhất định được tách ra hoặc coi như tách ra khỏi một vật để thành một đơn vị riêng. Khúc gỗ. chặt khúc. Khúc đê mới đắp. Sông khúc, người lúc (tng.). Đứt từng khúc ruột. 2 Bài thơ, bài ca hay bài nhạc ngắn. Hát khúc khải hoàn. Khúc tình ca.