khôl

Học thuật
Thân thiện
khôl

Une femme applique du khôl sur ses paupières.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kohol: Một loại cây thân gỗ lớn, thường được tìm thấycác khu rừng nhiệt đới châu Phi, thuộc họ Burseraceae. Gỗ của giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le khôl est utilisé en ébénisterie. (Gỗ kohol được sử dụng trong nghề làm đồ gỗ mỹ nghệ.)
    • On trouve le khôl dans les forêts d'Afrique centrale. (Người ta tìm thấy cây kohol trong các khu rừngTrung Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kohol: Cách viết khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại cây.
Lưu ý
  • Từ "khôl" nàymột danh từ chỉ một loài cây cụ thể, không nên nhầm lẫn với từ "khôl" (kohl) trong tiếng Anh/Pháp có nghĩaphấn kẻ mắt.
khôl

Une femme applique du khôl sur ses paupières.

danh từ giống đực
  1. như kohol