khôl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kohol: Một loại cây thân gỗ lớn, thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới châu Phi, thuộc họ Burseraceae. Gỗ của nó có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le khôl est utilisé en ébénisterie. (Gỗ kohol được sử dụng trong nghề làm đồ gỗ mỹ nghệ.)
- On trouve le khôl dans les forêts d'Afrique centrale. (Người ta tìm thấy cây kohol trong các khu rừng ở Trung Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Kohol: Cách viết khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại cây.
Lưu ý
- Từ "khôl" này là một danh từ chỉ một loài cây cụ thể, không nên nhầm lẫn với từ "khôl" (kohl) trong tiếng Anh/Pháp có nghĩa là phấn kẻ mắt.