col
/kɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cổ (của vật): Phần thắt lại, thường là phần nối giữa thân chính và phần khác của một vật thể.
- Đèo: Điểm thấp nhất trên một dãy núi, nơi có thể vượt qua được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le col de la bouteille est étroit. (Cổ chai thì hẹp.)
- Ils ont traversé le col de montagne à pied. (Họ đã vượt qua đèo núi bằng cách đi bộ.)
- Elle a relevé le col de son manteau contre le vent. (Cô ấy dựng cổ áo khoác lên để chắn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se pousser du col": Làm ra vẻ quan trọng, tự cao tự đại.
- Depuis sa promotion, il se pousse du col. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta làm ra vẻ quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Col de bouteille (cụm danh từ): Cổ chai.
- Col de l'utérus (cụm danh từ, giải phẫu học): Cổ tử cung.
- Faux col (cụm danh từ): Cổ giả (áo sơ mi); Lớp bọt trên cốc bia.
- Un bock sans faux col: Một cốc bia không kể lớp bọt (nghĩa bóng: một câu chuyện không thêm thắt).
Từ đồng nghĩa
- Pour "cổ" (vật): Goulot (cổ chai, cổ lọ).
- Pour "đèo": Passage de montagne (lối qua núi).
Thành ngữ liên quan
- Prendre quelqu'un au collet: Tóm cổ ai, bắt giữ ai.
- La police l'a pris au collet à la sortie de la banque. (Cảnh sát đã tóm cổ hắn ở lối ra ngân hàng.)
danh từ giống đực
- cổ
- Col de bouteillecổ chai
- col de l'utérus(giải phẫu) cổ tử cung
- cổ áo
- đèo
- Col inaccessibleđèo không thể tới được
- faux colcổ giả
- Un bock sans faux colmột cốc bia không kể lớp bọt
- se pousser du colra vẻ quan trọng