kilo

/'ki:lou/
Học thuật
Thân thiện
kilo

Un homme porte un sac de pommes de terre de cinq kilos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kilôgam: Từ viết tắt thông dụng của "kilogramme", đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với một nghìn gam.
    • Cân: Trong ngôn ngữ thông tục, thường được dùng để chỉ trọng lượng của một người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté deux kilos de pommes. (Tôi đã mua hai cân táo.)
    • Il pèse soixante-dix kilos. (Anh ấy nặng bảy mươi cân.)
    • Le colis fait moins d'un kilo. (Bưu kiện nặng chưa tới một kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des kilos" / "Prendre des kilos": Lên cân, tăng cân.
    • Elle a pris trois kilos pendant les vacances. ( ấy đã lên ba cân trong kỳ nghỉ.)
  • "Perdre des kilos": Giảm cân, sụt cân.
    • Il a perdu cinq kilos en un mois. (Anh ấy đã giảm năm cân trong một tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilogramme (kg) (n.m): Dạng đầy đủ, chính thức của "kilo".
  • Kilomètre (km) (n.m): Kilômét, đơn vị đo chiều dài (một nghìn mét).
  • Gramme (g) (n.m): Gam, đơn vị đo khối lượng nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Kilogramme: Kilôgam (từ đầy đủ).
  • Trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng "poids" (trọng lượng, cân nặng) nhưng không hoàn toàn thay thế được. Ví dụ: (Cân nặng của bạnbao nhiêu?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Faire le poids": (Nghĩa đen: tạo ra trọng lượng) đủ tầm cỡ, đủ khả năng để cạnh tranh hoặc đương đầu.
    • Cette petite entreprise ne fait pas le poids face aux géants du secteur. (Công ty nhỏ này không đủ tầm để cạnh tranh với các khổng lồ trong ngành.)
kilo

Un homme porte un sac de pommes de terre de cinq kilos.

danh từ giống đực
  1. viết tắt của kilogramme
    • Quinze kilos
      mười lăm kilogam