kola
/'koulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cola: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Phi, được trồng để lấy hạt.
- Hạt cola: Hạt của cây cola, có chứa caffeine, thường được dùng để làm nước giải khát hoặc nhai như một chất kích thích nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le kola est cultivé en Afrique de l'Ouest. (Cây cola được trồng ở Tây Phi.)
- Les graines de kola sont amères. (Hạt cola có vị đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "noix de kola": hạt cola.
- Il mâchait une noix de kola. (Anh ấy đang nhai một hạt cola.)
Biến thể và từ gần giống
- Kolatier (danh từ giống đực): tên gọi khác của cây cola.
- Cola (danh từ giống đực): cách viết thay thế phổ biến hơn, đặc biệt khi nói đến nước giải khát.
- Une bouteille de cola. (Một chai nước cola.)
Lưu ý
- Từ "kola" thường được viết là "cola" trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến loại nước ngọt có ga.
- Nghĩa gốc chỉ cây và hạt thường được giữ nguyên cách viết "kola" hoặc "cola".
danh từ giống đực
- như kolatier
- hạt cola
- nước côla (thường cola)