kola

/'koulə/
Học thuật
Thân thiện
kola

Un enfant boit un verre de kola à la table du déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cola: Một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Phi, được trồng để lấy hạt.
    • Hạt cola: Hạt của cây cola, chứa caffeine, thường được dùng để làm nước giải khát hoặc nhai như một chất kích thích nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le kola est cultivé en Afrique de l'Ouest. (Cây cola được trồngTây Phi.)
    • Les graines de kola sont amères. (Hạt cola có vị đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noix de kola": hạt cola.
    • Il mâchait une noix de kola. (Anh ấy đang nhai một hạt cola.)
Biến thể từ gần giống
  • Kolatier (danh từ giống đực): tên gọi khác của cây cola.
  • Cola (danh từ giống đực): cách viết thay thế phổ biến hơn, đặc biệt khi nói đến nước giải khát.
    • Une bouteille de cola. (Một chai nước cola.)
Lưu ý
  • Từ "kola" thường được viết"cola" trong tiếng Pháp hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến loại nước ngọt ga.
  • Nghĩa gốc chỉ cây hạt thường được giữ nguyên cách viết "kola" hoặc "cola".
kola

Un enfant boit un verre de kola à la table du déjeuner.

danh từ giống đực
  1. như kolatier
  2. hạt cola
  3. nước côla (thường cola)