khảy

khảy

Nghệ sĩ dùng móng gảy để khảy từng sợi dây đàn tranh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng ngón tay hoặc vật nhọn bật nhẹ, làm cho một vật (thường dây đàn, vật mỏng) rung lên hoặc phát ra tiếng kêu: Hành động dùng lực từ đầu ngón tay hoặc một vật nhỏ để tác động một bật nhanh, mạnh thường tạo ra âm thanh.
    • (Phương ngữ) Làm cho rơi, rớt xuống bằng động tác bật nhẹ: Hành động dùng đầu ngón tay hoặc vật nhỏ bật nhẹ để đẩy một vật khác ra khỏi vị trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghệ sĩ dùng móng gảy để khảy từng sợi dây đàn tranh. (Người nghệ sĩ dùng móng gảy để bật nhẹ từng sợi dây đàn tranh.)
    • ấy khảy nhẹ vào chiếc khô trên bàn, bay xuống đất. ( ấy bật nhẹ vào chiếc khô trên bàn, làm rơi xuống đất.)
    • Anh ấy khảy tàn thuốc lá qua cửa sổ. (Anh ấy bật cho tàn thuốc lá bay ra ngoài cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khảy đàn": chơi đàn bằng cách dùng ngón tay hoặc móng gảy bật lên các dây đàn.

    • Ông cụ ngồi trước hiên, khảy đàn bầu những khúc dân ca. (Ông cụ ngồi trước hiên, gảy đàn bầu những khúc dân ca.)
  • "khảy khói": động tác dùng ngón tay bật nhẹ vào điếu thuốc để làm rơi phần tro.

    • Ông ta thói quen khảy khói thuốc lào vào chiếc gạt tàn đồng. (Ông ta thói quen bật nhẹ cho tàn thuốc lào rơi vào chiếc gạt tàn bằng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gảy: Từ phổ thông, đồng nghĩa với "khảy", thường dùng phổ biến hơn trong văn viết toàn dân để chỉ hành động bật dây đàn.

    • giáo dạy học sinh gảy đàn tam thập lục. ( giáo dạy học sinh bật dây đàn tam thập lục.)
  • Bật: Hành động dùng lực đột ngột làm cho vật bật lên hoặc ra, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không tạo âm thanh.

    • Cậu bật nắp chai. (Cậu mở nắp chai bằng cách bật lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Búng: Dùng lực từ ngón tay bật mạnh ra xa, thường với ý nghĩa mạnh hơn hoặc chủ đích đẩy vật đi.
  • : Động tác xoay, miết nhẹ bằng đầu ngón tay (thường dùng với thuốc lá, sợi chỉ), khác với động tác bật của "khảy".
Các cụm từ liên quan
  • Khảy móng tay: Động tác dùng ngón tay cái bật vào một ngón khác cho kêu thành tiếng.
    • Anh ta khảy móng tay tỏ vẻ sốt ruột. (Anh ta bật móng tay kêu thành tiếng tỏ vẻ sốt ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • Khảy ngón tay: (Thành ngữ ít phổ biến) Chỉ một việc làm rất dễ dàng, nhẹ nhàng.
    • Công việc ấy với anh ta chỉ như khảy ngón tay. (Công việc ấy với anh ta chỉ dễ như cái búng tay.)