kháy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc hành động một cách khiêu khích, châm chọc nhằm trêu tức, kích động người khác: Hành động cố ý dùng lời nói hoặc cử chỉ để chọc tức, khiến đối phương khó chịu hoặc nổi giận, thường với mục đích trêu đùa hoặc gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thích kháy bạn bè bằng những lời bông đùa.
- Đừng kháy nó nữa, nó sắp nổi nóng rồi.
- Hai đứa trẻ kháy nhau liên tục trên đường về.
Các cách sử dụng nâng cao
"kháy kháy": Lặp lại để nhấn mạnh hành động châm chọc nhẹ nhàng, liên tục.
- Cô ấy chỉ kháy kháy vài câu cho vui, không có ý xấu.
Dùng trong ngữ cảnh tranh luận, cãi vã: Hành động kháy thường là khởi đầu hoặc nguyên nhân dẫn đến mâu thuẫn lớn hơn.
- Chỉ vì kháy nhau vài câu mà họ to tiếng, suýt đánh nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Chọc (đg): Có nghĩa tương tự "kháy", nhưng "chọc" thường mang tính chất đùa vui hơn, ít hàm ý khiêu khích sâu sắc.
- Châm chọc (đg): Gần nghĩa với "kháy", chỉ việc dùng lời nói sắc sảo, chua ngoa để làm người khác bực mình.
- Khiêu khích (đg): Mạnh hơn "kháy", nghiêng về hành động cố tình thách thức, kích động để gây ra xung đột.
Từ đồng nghĩa
- Trêu tức: Làm cho tức giận bằng cách trêu chọc.
- Chòng ghẹo: Nói năng, hành động trêu chọc (thường trong quan hệ thân mật).
Thành ngữ liên quan
- Kháy nhau đâm ra cãi nhau: Thành ngữ phổ biến mô tả hậu quả của việc kháy; sự trêu chọc, khiêu khích lẫn nhau cuối cùng dẫn đến cãi vã, xung đột.
- Câu chuyện là một minh họa rõ ràng cho thành ngữ "kháy nhau đâm ra cãi nhau".
- đg. Nói khiêu khích để trêu tức: Kháy nhau rồi đâm ra cãi nhau.