dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khẩu
Words Containing "khẩu"
ác khẩu
á khẩu
đấu khẩu
cấm khẩu
cầu khẩu
cửa khẩu
gạch khẩu
giang khẩu
hải khẩu
hà khẩu
hàn khẩu
hoạt khẩu
hộ khẩu
hổ khẩu
hồ khẩu
khai khẩu
khẩu đầu
khẩu cái
khẩu chao
khẩu chiếm
khẩu cung
khẩu hiệu
khẩu khí
khẩu lệnh
khẩu ngữ
khẩu độ
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khẩu phần
khẩu tài
khẩu trang
khẩu truyền
khẩu vị
lợi khẩu
nhân khẩu
nhân khẩu học
nhẫn khẩu mía
nhập khẩu
đối khẩu
độ khẩu
đột phá khẩu
sổ hộ khẩu
thần khẩu
thích khẩu
thương khẩu
tiếp khẩu
tống khẩu
trống khẩu
truyền khẩu
tú khẩu cẩm tâm (miệng thêu, lòng gấm)
ứng khẩu
xuất khẩu
xuất nhập khẩu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...