khẻ

khẻ

Cô giáo lấy thước khẻ nhẹ vào bàn để ra hiệu im lặng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng vật cứng, nhỏ nhẹ vào một vật khác, thường tạo ra tiếng động nhỏ: Hành động dùng một vật như que, thước, ngón tay... để hoặc đập nhẹ, thường với mục đích gây sự chú ý, nhắc nhở hoặc thử độ cứng.
    • Đánh nhẹ (thường vào tay) như một hình phạt nhẹ: Hành động trừng phạt nhẹ nhàng, biểu tượng, thường dùng trong bối cảnh giáo dục trẻ em.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • giáo lấy thước khẻ nhẹ vào bàn để ra hiệu im lặng.
    • khẻ nhẹ vào tay đứa cháu nghịch ngợm.
    • Anh ta khẻ khẻ vào tấm kính để xem bị nứt không.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khẻ tay": hình phạt nhẹ bằng cách dùng thước hoặc vật nhỏ đánh vào lòng bàn tay.

    • Ngày xưa, học trò viết sai chính tả thường bị thầy khẻ tay.
  • "khẻ khẻ": lặp lại hành động nhẹ nhiều lần, hoặc diễn tả mức độ rất nhẹ.

    • khẻ khẻ vào cửa phòng tôi, có vẻ muốn nói điều đó.
Biến thể từ gần giống
  • : Hành động dùng vật cứng đập vào bề mặt khác, có thể mạnh hơn hoặc với mục đích khác ( cửa, bàn phím).
  • Vỗ: Dùng bàn tay đập nhẹ, thường tạo âm thanh đục hơn (vỗ vai, vỗ tay).
  • Đập: Hành động dùng lực mạnh hơn nhiều so với "khẻ".
  • Ghè (từ cổ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "khẻ", thường chỉ việc đập nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • nhẹ
  • Đánh nhẹ
  • Tét (phương ngữ, thường dùng với nghĩa đánh vào tay)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khẻ vào: nhẹ vào một vị trí cụ thể.
    • Đừng khẻ vào cái ly thủy tinh, dễ vỡ lắm.
Thành ngữ liên quan
  • Khẻ tay sửa lỗi: thành ngữ ám chỉ hình phạt nhẹ nhàng, mang tính giáo dục để sửa chữa lỗi sai.
    • Thầy giáo thường nói "khẻ tay sửa lỗi" chứ không bao giờ đánh đập học trò.