khẽ

Học thuật
Thân thiện
khẽ

Cô bé khẽ đóng cửa phòng để không làm phiền em trai đang ngủ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách nhẹ nhàng, êm ái, không gây ra tiếng động hoặc chuyển động mạnh: "khẽ" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với rất ít lực, âm thanh hoặc tác động, nhằm giữ sự yên tĩnh hoặc tránh gây chú ý.
    • mức độ rất nhẹ, rất ít: "khẽ" cũng có thể diễn tả mức độ rất thấp của một hành động hoặc trạng thái.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • tính chất nhẹ nhàng, êm: Dùng để miêu tả bản chất của âm thanh hoặc động tác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • ấy khẽ mở cửa để không đánh thức ai. (Hành động mở cửa được thực hiện rất nhẹ nhàng.)
    • Anh ấy chỉ khẽ gật đầu đồng ý. (Động tác gật đầu rất nhẹ kín đáo.)
    • Hãy nói khẽ thôi, em đang ngủ. (Yêu cầu nói với âm lượng rất nhỏ.)
  • Tính từ:

    • Một cơn gió khẽ luồn qua kẽ . (Cơn gió tính chất nhẹ nhàng, êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khẽ khàng": (từ láy, trang trọng hơn) một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận.

    • khẽ khàng đặt bình hoa xuống bàn. (Hành động đặt đồ một cách hết sức nhẹ nhàng trân trọng.)
  • "khe khẽ": (từ láy) ý nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái.

    • Đứa trẻ cười khe khẽ trong giấc ngủ. (Tiếng cười rất nhỏ, rất êm.)
  • Dùng trong câu mệnh lệnh, khẩu ngữ:

    • Khẽ cái mồm chứ! (Yêu cầu giữ im lặng hoặc nói nhỏ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẽ khàng (phó từ/tính từ): nhẹ nhàng, cẩn thận (thường mang sắc thái trang trọng, nâng niu).
  • Khe khẽ (phó từ): rất khẽ, rất nhẹnhấn mạnh).
  • Khẽ (từ gốc) thường không danh từ đi kèm trực tiếp. Các từ như "tiếng khẽ", "động tác khẽ" sự kết hợp ngữ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẹ nhàng: tính chất nhẹ, không mạnh mẽ (có thể dùng cho cả hành động tính cách).
  • Êm ái: dễ chịu, không gây khó chịu (thường cho âm thanh, cảm giác).
  • Rón rén: thận trọng, nhẹ nhàng để không gây tiếng động (thường đi kèm với dáng đi, động tác).
Từ trái nghĩa
  • Mạnh: với lực lớn.
  • Ồn ào: gây ra nhiều tiếng động.
  • Thô bạo: thiếu sự nhẹ nhàng, tế nhị.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Nói khẽ cười duyên: (thành ngữ) miêu tả người con gái cử chỉ, lời nói nhẹ nhàng, ý nhị đáng yêu.
  • Bước khẽ nói khẽ: cử chỉ, hành động nhẹ nhàng, lịch sự.
khẽ

Cô bé khẽ đóng cửa phòng để không làm phiền em trai đang ngủ.

  1. t. (Cách thức hoặc mức độ hoạt động) không gây ra tiếng ồn hoặc một chuyển động có thể làm ảnh hưởng đến không khí yên tĩnh chung. Ghé vào tai nói rất khẽ. Khẽ cái mồm chứ! (kng.). Không đáp, chỉ khẽ gật đầu. // Láy: khe khẽnhấn mạnh).