kindred
/'kindrid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Họ hàng, thân tộc: Chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
- Sự tương đồng, sự giống nhau (về tính chất, tinh thần): Chỉ sự gần gũi, tương tự về bản chất hoặc đặc điểm.
Tính từ:
- Có quan hệ họ hàng: Chỉ mối quan hệ gia đình, dòng tộc.
- Cùng nguồn gốc, tương tự, giống nhau: Chỉ sự giống nhau về nguồn gốc, tính chất hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He invited all his kindred to the wedding. (Anh ấy đã mời tất cả họ hàng của mình đến dự đám cưới.)
- There is a kindred between their artistic styles. (Có một sự tương đồng giữa phong cách nghệ thuật của họ.)
Tính từ:
- They belong to kindred tribes. (Họ thuộc về những bộ lạc có quan hệ họ hàng.)
- Chemistry and physics are kindred sciences. (Hóa học và vật lý là những ngành khoa học có liên quan chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kindred spirit": Người đồng điệu, tâm hồn đồng điệu (chỉ người có suy nghĩ, sở thích hoặc tính cách rất giống nhau).
- When we met, I knew she was a kindred spirit. (Khi chúng tôi gặp nhau, tôi biết cô ấy là một tâm hồn đồng điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kindredness (danh từ): Tính chất có quan hệ họ hàng; sự tương đồng.
- Kin (danh từ): Họ hàng, thân thuộc (nghĩa gần với "kindred" nhưng thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa họ hàng): Relatives, family, kinfolk.
- Danh từ (nghĩa tương đồng): Affinity, similarity, likeness.
- Tính từ (nghĩa có quan hệ): Related, allied.
- Tính từ (nghĩa tương tự): Similar, akin, analogous.
Thành ngữ liên quan
- "To claim kindred with someone": Nhận là có họ hàng với ai đó.
- He claimed kindred with a noble family. (Anh ta nhận là có họ hàng với một gia đình quý tộc.)
danh từ
- bà con anh em, họ hàng thân thích
- quan hệ họ hàng
- (nghĩa bóng) sự giống nhau về tính tình
tính từ
- cùng một tông; họ hàng bà con
- kindred tribesnhững bộ lạc cùng một tông
- cùng một nguồn gốc; giống nhau, tương tự
- kindred languagesnhững ngôn ngữ cùng chung một nguồn gốc
- dew, frost and kindred phenomenasương, sương giá và các hiện tượng tương tự