tribe

/traib/
danh từ
  1. bộ lạc
  2. , bọn, tụi
  3. (động vật học) tông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tribe"

Từ có nhắc đến "tribe"

tribe
A small tribe gathers around a fire in the evening.