klaipeda

klaipeda

Klaipeda is a historic port city on the Baltic Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
- Klaipėda tên một thành phốphía tây Lithuania, nằm trên bờ biển Baltic. Trước đây, đây một thị trấn thương mại quan trọng thuộc Liên minh Hanse.

dụ sử dụng
  • (Klaipėda một thành phố cảng lớn ở Lithuania.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Klaipėda những bãi biển đẹp khu phố cổ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Klaipėda": cảng Klaipėda, một trung tâm vận tải biển quan trọng.

    • The port of Klaipėda handles a large volume of cargo every year. (Cảng Klaipėda xử lý một khối lượng lớn hàng hóa mỗi năm.)
  • "the Hanseatic legacy of Klaipėda": di sản Hanse của Klaipėda, nhấn mạnh lịch sử thương mại của thành phố.

    • The Hanseatic legacy of Klaipėda is visible in its architecture and culture. (Di sản Hanse của Klaipėda thể hiện trong kiến trúc văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Klaipėdan (tính từ): thuộc về Klaipėda.
    • The Klaipėdan festival attracts many visitors. (Lễ hội Klaipėdan thu hút nhiều du khách.)
  • Klaipėdian (danh từ): người dân Klaipėda.
    • Klaipėdians are proud of their city's maritime history. (Người dân Klaipėda tự hào về lịch sử hàng hải của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Memel (tên của Klaipėda trong tiếng Đức, thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
    • Memel was an important city in East Prussia before World War II. (Memel một thành phố quan trọngĐông Phổ trước Thế chiến thứ hai.)
Các cụm từ liên quan
  • "the city of Klaipėda": thành phố Klaipėda.
    • The city of Klaipėda is famous for its amber museum. (Thành phố Klaipėda nổi tiếng với bảo tàng hổ phách.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'Klaipėda', đây địa danh.)