klimt

klimt

A museum visitor admires a Klimt painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Klimt tên của một họa sĩ người Áo nổi tiếng, sống từ năm 1862 đến năm 1918, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của phong cách Art Nouveau (Tân nghệ thuật). Ông được biết đến với các tác phẩm tranh trang trí, sử dụng nhiều vàng các họa tiết biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • I am studying the works of Klimt. (Tôi đang nghiên cứu các tác phẩm của Klimt.)
    • The painting "The Kiss" is one of Klimt's most famous pieces. (Bức tranh "Nụ hôn" một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Klimt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Klimt-style": phong cách Klimt, thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật mô phỏng phong cách đặc trưng của ông.

    • The artist created a Klimt-style portrait using gold leaf. (Người họa sĩ đã tạo ra một bức chân dung theo phong cách Klimt bằng cách sử dụng vàng .)
  • "Klimt's influence": ảnh hưởng của Klimt, chỉ tác động của ông lên các nghệ sĩ phong trào nghệ thuật sau này.

    • Klimt's influence can be seen in modern decorative arts. (Ảnh hưởng của Klimt có thể thấy trong nghệ thuật trang trí hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Klimtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Klimt.
    • The painting has a Klimtian elegance with its golden patterns. (Bức tranh có vẻ đẹp thanh lịch kiểu Klimt với các họa tiết vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gustav Klimt: tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng để nhấn mạnh danh tính.
    • Gustav Klimt is a key figure in the Vienna Secession movement. (Gustav Klimt một nhân vật chủ chốt trong phong trào Ly khai Vienna.)
Các cụm từ liên quan
  • Klimt's Golden Phase: giai đoạn vàng của Klimt, chỉ thời kỳ ông sử dụng nhiều vàng trong tác phẩm.
    • The portrait "Adele Bloch-Bauer I" belongs to Klimt's Golden Phase. (Bức chân dung "Adele Bloch-Bauer I" thuộc về giai đoạn vàng của Klimt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Klimt".