klutz

klutz

A klutz accidentally knocks over a stack of books.

Định nghĩa

Danh từ: - Người vụng về, lóng ngóng: "Klutz" dùng để chỉ một người thường xuyên làm rơi đồ, vấp ngã, hoặc gây ra tai nạn nhỏ do thiếu khéo léo. Từ này bắt nguồn từ tiếng Yiddish.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đúng một người vụng về; anh ấy vấp ngã vào chân của chính mình.)
  • (Đừng vụng về làm rơi cái ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "klutz" có thể dùng với tính từ mô tả mức độ: (Anh ấy hoàn toàn vụng về khi sửa chữa đồ đạc.)
  • "to feel like a klutz": cảm thấy mình vụng về.
    • After spilling coffee on the table, I felt like a klutz. (Sau khi làm đổ cà phê lên bàn, tôi cảm thấy mình thật vụng về.)
Biến thể từ gần giống
  • Klutzy (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
    • His klutzy movements caused the vase to fall. (Những cử động vụng về của anh ấy đã làm chiếc bình rơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungler: người hay làm hỏng việc.
  • Butterfingers: người hay làm rơi đồ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Klutz around: hành động vụng về, lóng ngóng.
    • Stop klutzing around and help me clean up. (Đừng hành động vụng về nữa, hãy giúp tôi dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • All thumbs: vụng về, lóng ngóng (thường dùng để chỉ việc không khéo tay).
    • I'm all thumbs when it comes to knitting. (Tôi vụng về lắm khi nói đến đan len.)