glitz

glitz

The actress wore too much glitz on the red carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hào nhoáng, phô trương lòe loẹt: "glitz" dùng để chỉ vẻ ngoài lấp lánh, xa hoa nhưng thường mang tính khoe khoang thiếu tinh tế. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự phô trương một cách thô thiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding was full of glitz, with diamonds and gold everywhere. (Đám cưới đầy sự hào nhoáng lòe loẹt, với kim cương vàngkhắp nơi.)
    • He was attracted to the glitz of Hollywood, but soon found it empty. (Anh ta bị thu hút bởi sự phô trương lòe loẹt của Hollywood, nhưng sớm nhận ra trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all glitz and no substance": chỉ vẻ ngoài hào nhoáng nhưng thiếu nội dung thực chất.
    • The movie was all glitz and no substance, with special effects but a weak plot. (Bộ phim chỉ toàn hào nhoáng không thực chất, với hiệu ứng đặc biệt nhưng cốt truyện yếu kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Glitzy (tính từ): hào nhoáng, lòe loẹt.

    • She wore a glitzy dress covered in sequins. ( ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt phủ đầy sequin.)
  • Glitziness (danh từ): tính chất hào nhoáng lòe loẹt.

    • The glitziness of the casino was overwhelming. (Sự hào nhoáng lòe loẹt của sòng bạc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Showiness: sự phô trương, khoe khoang.
  • Ostentation: sự phô trương xa hoa (mang tính trang trọng hơn).
  • Flashiness: sự lòe loẹt, hào nhoáng (thường dùng cho quần áo, trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glitz up: làm cho trở nên hào nhoáng hơn.
    • They glitzed up the venue with gold curtains and chandeliers. (Họ làm cho địa điểm trở nên hào nhoáng hơn với rèm vàng đèn chùm.)
Thành ngữ liên quan
  • Glitz and glamour: sự hào nhoáng quyến rũ (thường dùng để miêu tả giới giải trí).
    • The glitz and glamour of the red carpet attracts many celebrities. (Sự hào nhoáng quyến rũ của thảm đỏ thu hút nhiều người nổi tiếng.)