knout

/naut/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Roi da (ở nước Nga xưa): Một loại roi được làm từ da, thường nhiều dải hoặc kim loại bện vào, dùng để trừng phạt hoặc tra tấn.
    • Công cụ để trừng phạt thân thể: Một loại roi đặc trưng, biểu tượng cho sự trừng phạt khắc nghiệt trong lịch sử, đặc biệt Đế quốc Nga.
  2. Ngoại động từ (cổ, hiếm dùng):

    • Đánh bằng roi da, quất bằng roi da: Hành động trừng phạt ai đó bằng cách sử dụng cây roi da knout.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tsar's guards threatened the prisoner with the knout. (Vệ binh của Sa hoàng đe dọa nhân bằng cây roi da.)
    • The knout was a feared instrument of punishment in imperial Russia. (Roi da một công cụ trừng phạt đáng sợ trong đế quốc Nga.)
  • Ngoại động từ:

    • The officer was ordered to knout the rebel. (Viên sĩ quan được lệnh đánh bằng roi da kẻ nổi loạn.) (Cách dùng này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ "knout" đôi khi được dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ sự áp bức, đàn áp tàn bạo của một chính quyền.
    • They lived under the knout of a brutal regime. (Họ sống dưới sự đàn áp tàn bạo của một chế độ độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Scourge (n): Roi da (nói chung); tai họa, sự trừng phạt.
  • Cat-o'-nine-tails (n): Một loại roi chín dải, được sử dụng trong hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • Whip (n): Cái roi (nghĩa chung).
  • Lash (n): Dải roi; đánh bằng roi.
  • Flog (v): Quất, đánh bằng roi (động từ tương ứng với hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "knout".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "knout".

danh từ
  1. roi da (ở nước Nga xưa)
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi da, quất bằng roi da

Từ gần giống