knout

/naut/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Hình phạt roi da: "knout" là một công cụ trừng phạt bằng cách đánh đòn, được sử dụng chủ yếuNga trong lịch sử.
    • Roi da (để phạt đòn, ở Nga): "knout" cũng dùng để chỉ chính cây roi da, thường được làm từ da thú bện lại, dùng trong các hình phạt thể xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le knout était un châtiment redouté dans la Russie tsariste. (Hình phạt roi damột sự trừng phạt đáng sợnước Nga thời Sa hoàng.)
    • Le bourreau brandissait un lourd knout. (Tên đao phủ vung lên một cây roi da nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous le knout": dưới sự đàn áp tàn bạo, dưới ách thống trị hà khắc.
    • Le peuple a vécu sous le knout pendant des décennies. (Người dân đã sống dưới ách thống trị hà khắc trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Châtiment corporel (n): hình phạt thể xác.
  • Fouet (n): roi, một công cụ để quất, thường nhẹ hơn nhiều công dụng hơn "knout".
Từ đồng nghĩa
  • Fouet: roi (nói chung).
  • Cravache: roi ngựa (thường ngắn cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "knout" do tính chất danh từ lịch sử cụ thể của .)

Thành ngữ liên quan
  • Menacer du knout: đe dọa bằng hình phạt khắc nghiệt.
    • Le despote menaçait du knout quiconque osait protester. (Tên bạo chúa đe dọa bằng hình phạt khắc nghiệt bất cứ ai dám phản kháng.)
danh từ giống đực
  1. (sử học) hình phạt roi da
  2. roi da (để phạt đòn, ở Nga)

Từ gần giống