cola

Học thuật
Thân thiện
cola

A child enjoys a cold cola on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước cola: Một loại đồ uống ga, thường màu nâu sẫm, vị ngọt thường chứa caffeine.
    • Cây cola: Một loại cây nhiệt đới (thuộc chi Cola), quả chứa hạt (hạt cola) được sử dụng để tạo hương vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I would like a glass of cola with ice. (Tôi muốn một ly nước cola đá.)
    • The cola tree is native to the rainforests of Africa. (Cây cola nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đớichâu Phi.)
    • This brand of cola is less sweet than others. (Nhãn hiệu nước cola này ít ngọt hơn các loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cola nut": Hạt cola, hạt của cây cola, chứa caffeine theobromine, thường được dùng làm chất kích thích nhẹ hoặc để tạo hương vị.
    • Traditionally, cola nuts are chewed for their stimulant effects. (Theo truyền thống, hạt cola được nhai để tác dụng kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Kola: Một cách viết khác, đặc biệt khi đề cập đến cây hoặc hạt ( dụ: kola nut).
  • Cola drink / Soft drink: Đồ uống ga nói chung, trong đó cola một loại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Soda pop: (Mỹ) từ thông tục chỉ đồ uống ga.
  • Fizzy drink: (Anh) từ thông tục chỉ đồ uống ga, bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cola" một cách riêng biệt)

cola

A child enjoys a cold cola on a sunny day.

Noun
  1. (thực vật học) cây coola.
  2. nước cola (đồ uống cacbonat)