koala

/kou'a:lə/
Học thuật
Thân thiện
koala

Un koala dort dans un eucalyptus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gấu túi: Một loài thú túi (marsupial) sống ở Úc, thân hình mập mạp, lông dày màu xám, tai tròn mũi lớn. Chúng sống trên cây ăn lá bạch đàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le koala est un animal emblématique de l'Australie. (Gấu túimột loài động vật biểu tượng của nước Úc.)
    • Nous avons vu un koala dormir dans un eucalyptus. (Chúng tôi đã thấy một con gấu túi đang ngủ trên cây bạch đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doux comme un koala": hiền lành/dễ thương như gấu túi (cách nói ví von).
    • Ce bébé est doux comme un koala. (Em bé này hiền lành/dễ thương như một chú gấu túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Koalas (n.pl): dạng số nhiều của "koala".
    • Une forêt protégée pour les koalas. (Một khu rừng được bảo vệ cho những con gấu túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phascolarctos cinereus: tên khoa học của loài gấu túi.
  • Ours de poche: cách gọi thân mật, nghĩa đen là "gấu túi" (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air d'un koala: trông có vẻ buồn ngủ hoặc đáng yêu như một chú gấu túi (cách nói không chính thức).
    • Après cette longue nuit, tu as l'air d'un koala. (Sau đêm dài đó, trông cậu có vẻ buồn ngủ thật.)
koala

Un koala dort dans un eucalyptus.

{{koalas}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) gấu túi