koan

koan

A student ponders a koan during meditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công án: "koan" chỉ một câu chuyện ngắn, một câu hỏi hoặc một câu đố tính nghịch lý, thường không lời giải đáp hợp . được sử dụng trong Thiền tông Phật giáo (Zen Buddhism) để giúp người tu tập vượt qua lối suy luận logic, hướng đến sự giác ngộ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Vị thiền đã đưa cho học trò một công án: "Âm thanh của một bàn tay vỗ ?")
  • (Thiền định về một công án có thể dẫn đến sự đột phá bất ngờ trong nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to solve a koan": giải một công án (thường không phải bằng lý trí bằng trực giác).

    • The monk spent years trying to solve the koan. (Nhà sư đã dành nhiều năm để cố gắng giải công án.)
  • "a koan-like question": một câu hỏi mang tính công án, tức là nghịch lý khó trả lời.

    • The philosopher asked a koan-like question that left everyone puzzled. (Nhà triết học đặt ra một câu hỏi mang tính công án khiến mọi người bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Công án (n): từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong văn cảnh Phật giáo.
    • Thiền thường dùng công án để khai thị cho đệ tử. (Các thiền thường dùng công án để khai thị cho đệ tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Câu đố nghịch lý: một câu đố tính mâu thuẫn, không lời giải logic.
  • Ẩn dụ thiền: một hình ảnh ẩn dụ trong Thiền tông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "koan".
Thành ngữ liên quan
  • Công án bất khả nghì: công án không thể nghĩ bàn, vượt ngoài suy luận thông thường.
    • Đối mặt với công án bất khả nghì, người tu tập phải buông bỏ mọi tư duy logic. (Đối mặt với công án không thể nghĩ bàn, người tu tập phải buông bỏ mọi tư duy logic.)