koine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ chung: "koine" chỉ một ngôn ngữ chung được sử dụng bởi những người nói các ngôn ngữ khác nhau, thường phát sinh từ sự pha trộn hoặc đơn giản hóa các phương ngữ.
- Tiếng Hy Lạp Koine: Đây là một dạng phương ngữ của tiếng Hy Lạp cổ đại, từng là ngôn ngữ chung (lingua franca) của đế quốc Alexander Đại đế và được sử dụng rộng rãi ở khu vực phía đông Địa Trung Hải dưới thời La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Hy Lạp Koine được nói rộng rãi khắp khu vực phía đông Địa Trung Hải dưới thời La Mã.)
- (Tân Ước được viết bằng tiếng Hy Lạp Koine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Koine" như một khái niệm ngôn ngữ học: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ chung nào hình thành từ sự tiếp xúc ngôn ngữ, không chỉ riêng tiếng Hy Lạp.
- In modern linguistics, a koine can emerge in multilingual cities. (Trong ngôn ngữ học hiện đại, một ngôn ngữ chung có thể xuất hiện ở các thành phố đa ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Koineization (danh từ): Quá trình hình thành một ngôn ngữ chung.
- The koineization of dialects led to a new standard language. (Sự hình thành ngôn ngữ chung từ các phương ngữ đã dẫn đến một ngôn ngữ chuẩn mới.)
- Lingua franca (danh từ): Ngôn ngữ chung, tương tự như "koine", nhưng thường dùng để chỉ ngôn ngữ trung gian trong giao tiếp thương mại hoặc ngoại giao.
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ chung: lingua franca, ngôn ngữ phổ thông.
- Phương ngữ chung: standard dialect (phương ngữ chuẩn).
Các cụm từ liên quan
- Koine Greek: Tiếng Hy Lạp Koine.
- Scholars study Koine Greek to understand the New Testament. (Các học giả nghiên cứu tiếng Hy Lạp Koine để hiểu Tân Ước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "koine".