kaon
Định nghĩa
Danh từ: - Kaon: Một loại meson không bền, được tạo ra do kết quả của va chạm hạt năng lượng cao. Trong vật lý hạt, kaon là một hạt hạ nguyên tử thuộc nhóm meson, có khối lượng trung gian và thời gian sống ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Kaon phân rã thành các pion và các hạt khác.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu kaon để hiểu lực hạt nhân mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kaon decay": Sự phân rã của kaon, một quá trình quan trọng trong nghiên cứu vi phạm đối xứng CP.
- The kaon decay process violates CP symmetry. (Quá trình phân rã kaon vi phạm đối xứng CP.)
"Kaon beam": Chùm kaon, được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý hạt.
- The kaon beam was directed at a target to produce new particles. (Chùm kaon được hướng vào một bia để tạo ra các hạt mới.)
Biến thể và từ gần giống
Kaonic (tính từ): Thuộc về kaon.
- Kaonic atoms contain a kaon instead of an electron. (Nguyên tử kaonic chứa một kaon thay vì một electron.)
Antikaon (danh từ): Phản hạt của kaon.
- The antikaon has opposite charge to the kaon. (Antikaon có điện tích trái dấu với kaon.)
Từ đồng nghĩa
- Meson K: Tên gọi khác của kaon trong phân loại hạt.
- K-meson: Từ đồng nghĩa chính xác trong vật lý hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên môn.