khan

/kɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
khan

A caravan rests at a khan after a long journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh hiệu của người cai trị: Một tước hiệu lịch sử dành cho các nhà lãnh đạo, quân chủ hoặc nhân vật quan trọngmột số quốc gia châu Á, đặc biệt các vùng Trung Á, Afghanistan Pakistan.
    • Trạm nghỉ, nhà trọ trên sa mạc: Một loại quán trọ hoặc trạm dừng chân lớn sân trong, cung cấp chỗ nghỉ ngơi cho các đoàn lữ hành (caravan) ngựa của họ trên các tuyến đường sa mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Danh hiệu):

    • Genghis Khan was a famous Mongol ruler. (Thành Cát Hãn một vị vua Mông Cổ nổi tiếng.)
    • The local khan was respected by all the tribes. (Vị Khan địa phương được tất cả các bộ lạc kính trọng.)
  • Danh từ (Trạm nghỉ):

    • The caravan stopped at a khan to rest for the night. (Đoàn lữ hành dừng lạimột trạm nghỉ để qua đêm.)
    • The old khan provided shelter for travelers and their animals. (Trạm nghỉ cung cấp nơi trú ẩn cho lữ khách thú nuôi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great Khan": Đại Hãn, một tước hiệu cao quý hơn, thường dùng cho các hoàng đế Mông Cổ.

    • Kublai Khan was the Great Khan of the Mongol Empire. (Hốt Tất Liệt Đại Hãn của Đế quốc Mông Cổ.)
  • "Caravanserai": Đây một từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "trạm nghỉ", thường được dùng trong văn cảnh học thuật hoặc lịch sử để chỉ một khan.

Biến thể từ gần giàng
  • Khagan (n): Khả Hãn, một tước hiệu cao cấp hơn khan, tương đương với "hoàng đế" trong các đế chế du mục.
  • Khanate (n): Hãn quốc, lãnh thổ hoặc chức vị do một khan cai trị.
    • The Golden Horde was a powerful khanate. (Kim Trướng Hãn quốc một hãn quốc hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh hiệu: Ruler (người cai trị), monarch (quân chủ), chieftain (tộc trưởng).
  • Trạm nghỉ: Caravanserai (trạm lữ hành), inn (quán trọ), hostel (nhà trọ).
Lưu ý
  • Từ khan (danh hiệu) không nên nhầm lẫn với từ khan trong tiếng Anh chỉ một loại vải (thường vải cotton mỏng) hoặc từ khan trong các ngôn ngữ Nam Á (như tiếng Urdu) có nghĩa khác.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm giữ nguyên "Khan" hoặc "Hãn" (như trong Thành Cát Hãn).
khan

A caravan rests at a khan after a long journey.

danh từ
  1. Khan (danh hiệu của một số vua quan ở Trung-A, Ap-ga-ni-xtan Pa-ki-xtan)
  2. trạm nghỉ trên sa mạc (của các đoàn người ngựa)