koinonia

koinonia

The early Christian community shared a deep sense of koinonia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Tôn giáo/Tín ngưỡng):
    • Sự hiệp thông, sự thông công: "Koinonia" chỉ sự giao tiếp, chia sẻ sâu sắc mật thiết giữa con người với Thiên Chúa, hoặc giữa các tín hữu Cơ Đốc với nhau. Đặc biệt, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả tinh thần cộng đồng gắn bó, chia sẻ hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng Đốc giáo sơ khai.
dụ sử dụng
  • (Các tín hữu Cơ Đốc thời sơ khai sống trong tinh thần hiệp thông sâu sắc, chia sẻ mọi thứ họ .)
  • (Koinonia không chỉ tình bạn xã hội; một mối dây liên kết tâm linh do Đức Thánh Linh tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have koinonia with someone": sự hiệp thông, thông công với ai đó.

    • Through prayer and worship, believers have koinonia with God. (Qua cầu nguyện thờ phượng, các tín hữu sự hiệp thông với Thiên Chúa.)
  • "the koinonia of the Holy Spirit": sự hiệp thông của Đức Thánh Linh (một cụm từ trong Kinh Thánh Tân Ước).

    • Paul's blessing includes the grace of Christ and the koinonia of the Holy Spirit. (Lời chúc phúc của Phao- bao gồm ân điển của Đấng Christ sự hiệp thông của Đức Thánh Linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Koinonic (tính từ): tính chất hiệp thông, liên quan đến sự thông công.
    • The koinonic life of the church is essential for spiritual growth. (Đời sống hiệp thông của hội thánh điều thiết yếu cho sự tăng trưởng tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fellowship (tình bạn, sự kết hiệp) - thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Communion (sự hiệp thông, sự thông công) - đặc biệt trong bối cảnh Đốc giáo.
  • Partnership (sự cộng tác, chia sẻ) - nhưng ít mang tính tâm linh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "koinonia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, các động từ như "share in" (chia sẻ trong) hoặc "participate in" (tham gia vào) có thể dùng:
    • They share in koinonia through the breaking of bread. (Họ chia sẻ trong sự hiệp thông qua việc bẻ bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to break bread together": cùng nhau ăn bữa ăn (thường mang ý nghĩa hiệp thông trong Đốc giáo).
    • The act of breaking bread together is a symbol of koinonia. (Hành động cùng nhau bẻ bánh biểu tượng của sự hiệp thông.)