kinin

kinin

A scientist adds a drop of kinin solution to a plant tissue culture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinin (thực vật): Một loại hormone thực vật (phytohormone) vai trò thúc đẩy quá trình phân chia tế bào làm chậm quá trình lão hóa (senescence) của . Kinin thuộc nhóm cytokinin, thường được tổng hợprễ vận chuyển lên các bộ phận khác của cây.
dụ sử dụng
  • (Kinin một hormone thực vật kích thích sự phân chia tế bào làm chậm quá trình lão hóa của .)
  • (Việc bôi kinin lên hoa cắt cành giúp kéo dài độ tươi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinin-induced cell division": sự phân chia tế bào do kinin gây ra.

    • Kinin-induced cell division is crucial for plant growth and regeneration. (Sự phân chia tế bào do kinin gây ra rất quan trọng cho sự tăng trưởng tái sinh của thực vật.)
  • "Kinin delay senescence": kinin làm chậm quá trình lão hóa.

    • Studies show that kinin delay senescence in leaves by inhibiting chlorophyll breakdown. (Các nghiên cứu cho thấy kinin làm chậm quá trình lão hóa bằng cách ức chế sự phân hủy diệp lục tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinetin (n): một loại kinin cụ thể, thường được sử dụng trong nghiên cứu thực vật học.

    • Kinetin is a synthetic form of kinin used to promote cell division in plant tissue culture. (Kinetin một dạng kinin tổng hợp được sử dụng để thúc đẩy phân chia tế bào trong nuôi cấy thực vật.)
  • Cytokinin (n): nhóm hormone thực vật lớn hơn kinin thuộc về.

    • Cytokinins, including kinin, play a key role in plant development. (Cytokinin, bao gồm kinin, đóng vai trò chính trong sự phát triển của thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone thực vật: chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
  • Phytohormone: hormone thực vật (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kinin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kinin". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học thực vật hoặc nông nghiệp.