Kenyan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của nước Kenya, hay người dân của nó: Từ này mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên kết hoặc đặc trưng cho quốc gia Kenya hoặc công dân của nó.
Danh từ:
- Người dân bản địa, hay cư dân của Kenya: Từ này chỉ một người có quốc tịch Kenya hoặc một người sinh sống tại Kenya.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Kenyan government announced new policies. (Chính phủ Kenya đã công bố các chính sách mới.)
- She is a famous Kenyan athlete. (Cô ấy là một vận động viên Kenya nổi tiếng.)
- We enjoyed Kenyan coffee during our trip. (Chúng tôi thưởng thức cà phê Kenya trong chuyến đi.)
Danh từ:
- A Kenyan won the marathon. (Một người Kenya đã thắng cuộc thi marathon.)
- Kenyans are known for their hospitality. (Người Kenya được biết đến với lòng hiếu khách.)
- He is a Kenyan living abroad. (Anh ấy là một người Kenya sống ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kenyan-born": (tính từ) được sinh ra tại Kenya.
- The Kenyan-born scientist received an international award. (Nhà khoa học sinh ra tại Kenya đã nhận được giải thưởng quốc tế.)
"Of Kenyan descent": có nguồn gốc, dòng dõi Kenya.
- She is a writer of Kenyan descent. (Cô ấy là một nhà văn có nguồn gốc Kenya.)
Biến thể và từ gần giống
- Kenya (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Phi.
- Kenyanize (Động từ, ít phổ biến): Làm cho có đặc tính Kenya; tiếp nhận các đặc điểm của Kenya.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt là "from Kenya" (đến từ Kenya).
- Danh từ: Có thể diễn đạt là "citizen of Kenya" (công dân Kenya) hoặc "inhabitant of Kenya" (cư dân Kenya).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "Kenyan".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "Kenyan".
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của nước Kenya, hay người dân của nó
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân của Kenya