kennan

kennan

A diplomat named Kennan wrote a famous report.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà ngoại giao Hoa Kỳ: "Kennan" dùng để chỉ George F. Kennan (1904-2005), một nhà ngoại giao nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến với việc đề xuất chính sách "ngăn chặn" (containment) nhằm đối phó với sự bành trướng của Liên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
dụ sử dụng
  • (George Kennan một nhân vật chủ chốt trong lịch sử ngoại giao Hoa Kỳ.)
  • (Chính sách ngăn chặn do Kennan đề xuất đã định hình chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kennan's doctrine": học thuyết Kennan, thường ám chỉ đến quan điểm về chính sách ngăn chặn.
    • Kennan's doctrine emphasized the need to resist Soviet expansion without direct military confrontation. (Học thuyết Kennan nhấn mạnh sự cần thiết phải chống lại sự bành trướng của Liên không cần đối đầu quân sự trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennanite (danh từ): người theo hoặc ủng hộ các ý tưởng của George F. Kennan.
    • Many historians consider themselves Kennanites due to their admiration for his containment strategy. (Nhiều nhà sử học tự coi mình người theo Kennan họ ngưỡng mộ chiến lược ngăn chặn của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomat: nhà ngoại giao (chỉ chung, không riêng Kennan).
  • Containment theorist: nhà lý thuyết về chính sách ngăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Kennan", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Kennan containment": khái niệm ngăn chặn Kennan, một thành ngữ trong lịch sử chính trị.
    • The Kennan containment remains a debated topic among scholars. (Khái niệm ngăn chặn Kennan vẫn một chủ đề gây tranh luận trong giới học giả.)