kami

kami

A kami is honored at a small shrine in a peaceful forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: kami hoặc kamis):
    • Thần linh Shinto: "kami" thuật ngữ trong Thần đạo Nhật Bản (Shinto) dùng để chỉ các vị thần, linh hồn, hoặc các thực thể siêu nhiên. Chúng bao gồm các vị thần trong thần thoại, linh hồn của những người nổi tiếng đã khuất, các lực lượng tự nhiên như núi, sông, gió, sấm sét.
dụ sử dụng
  • (Trong Thần đạo, các kami được tin ngự trị trong các yếu tố tự nhiên như cây cối, đá thác nước.)
  • (Hoàng đế được coi một kami sống ở Nhật Bản cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kami" như danh từ tập hợp: Đôi khi "kami" được dùng để chỉ toàn bộ các vị thần trong Thần đạo không cần dùng số nhiều.

    • Worship of kami is central to Shinto rituals. (Thờ cúng kami trung tâm của các nghi lễ Thần đạo.)
  • Phân biệt với "kami" trong văn hóa đại chúng: "Kami" cũng xuất hiện trong manga, anime, trò chơi điện tử để chỉ các thực thể siêu nhiên mạnh mẽ, nhưng không nhất thiết phải tuân theo định nghĩa tôn giáo chính xác.

    • In the anime, the character is a kami of thunder. (Trong anime, nhân vật này một kami của sấm sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Kami-sama (danh từ kính ngữ): dạng tôn kính của "kami", thường dùng để chỉ các vị thần tối cao hoặc được tôn sùng đặc biệt.
    • People pray to Kami-sama for good harvest. (Mọi người cầu nguyện Kami-sama cho mùa màng bội thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần linh (tiếng Việt): tương đương gần nhất trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng không hoàn toàn trùng khớp "kami" mang sắc thái văn hóa Nhật Bản.
  • Deity (tiếng Anh): thường dùng trong các bản dịch tôn giáo, nhưng thiếu tính linh hoạt của "kami" khi bao gồm cả linh hồn người lực lượng tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs "kami" danh từ mượn từ tiếng Nhật, không kết hợp với giới từ để tạo động từ kép trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a kami in one's own right": (hiếm dùng) thành ngữ chỉ một người uy quyền hoặc tài năng đặc biệt, gần như thần thánh.
    • After his groundbreaking research, he was considered a kami in his field. (Sau nghiên cứu đột phá của mình, ông được coi như một kami trong lĩnh vực của mình.)