kama

kama

A young couple offers flowers to a statue of Kama in a garden temple.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần tình yêu trong Ấn Độ giáo: "kama" chỉ vị thần của tình yêu dục vọng, thường được miêu tả một chàng trai trẻ đẹp với cây cung làm từ mía mũi tên làm từ hoa. Ông đối lập của Mara, vị thần của sự chết cám dỗ. - Sự ham muốn, dục vọng: Trong triết học Ấn Độ, "kama" cũng một trong bốn mục tiêu của cuộc sống (Purushartha), đại diện cho sự thỏa mãn các ham muốn vật chất tình dục.

dụ sử dụng
  • (Các văn bản cổ mô tả Kama vị thần truyền cảm hứng cho tình yêu dục vọng.)
  • (Trong triết học Ấn Độ, kama được coi một mục tiêu chính đáng khi cân bằng với dharma artha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kama Sutra": một văn bản cổ của Ấn Độ về nghệ thuật yêu đương, sử dụng "kama" trong tên gọi để nhấn mạnh chủ đề.
    • The Kama Sutra is a famous ancient Indian text on love and relationships. (Kama Sutra một văn bản cổ nổi tiếng của Ấn Độ về tình yêu các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kamadeva (n): một tên gọi khác của Kama, nhấn mạnh khía cạnh thần thánh.
    • Kamadeva is often depicted with a bow and arrows. (Kamadeva thường được miêu tả với cung tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Eros: thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp.
  • Cupid: thần tình yêu trong thần thoại La .
Các cụm từ liên quan
  • Kama Sutra (n): sách về nghệ thuật yêu đương.
  • Kama-loka (n): thế giới của dục vọng trong Phật giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "To follow the path of kama": theo đuổi dục vọng ham muốn.
    • He decided to follow the path of kama, seeking pleasure above all. (Anh ấy quyết định theo đuổi con đường của kama, tìm kiếm lạc thú trên hết.)