korchnoi

korchnoi

Viktor Korchnoi studies a chessboard with intense concentration.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Korchnoi một danh từ riêng, dùng để chỉ một kỳ thủ cờ vua nổi tiếng người Nga, sinh năm 1931. Từ này thường được dùng để nhắc đến con người hoặc sự nghiệp của ông trong lĩnh vực cờ vua.

dụ sử dụng
  • (Korchnoi một đối thủ đáng gờm trong thế giới cờ vua.)
  • (Nhiều người đam mê cờ vua nghiên cứu các ván đấu của Korchnoi để nâng cao kỹ năng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Korchnoi": phong cách chơi cờ của Korchnoi, thường được mô tả chiến thuật sắc bén kiên cường.

    • Players admire the style of Korchnoi for its creativity and resilience. (Các kỳ thủ ngưỡng mộ phong cách của Korchnoi sự sáng tạo kiên cường.)
  • "Korchnoi's legacy": di sản của Korchnoi, bao gồm những đóng góp của ông cho cờ vua thế giới.

    • Korchnoi's legacy continues to inspire young chess players today. (Di sản của Korchnoi tiếp tục truyền cảm hứng cho các kỳ thủ trẻ ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Korchnoi tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết tắt không chính thức như Korchnoi (Viktor) để nhấn mạnh tên đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Viktor Korchnoi: tên đầy đủ của kỳ thủ này, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng.
  • Korchnoi (the grandmaster): cách gọi tôn kính trong giới cờ vua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ "korchnoi" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Korchnoi": (không phổ biến) một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người chơi cờ phong cách chiến thuật sắc bén bền bỉ, giống như Korchnoi.
    • He played so aggressively that his opponent called him a Korchnoi. (Anh ta chơi tấn công đến nỗi đối thủ gọi anh ta một Korchnoi.)