c-ration

c-ration

A soldier opens a c-ration during a field exercise.

Định nghĩa

Danh từ: (quân sự) Khẩu phần ăn đóng hộp do Quân đội Hoa Kỳ cấp phát, thường dùng trong điều kiện chiến trường.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, binh lính thường dựa vào khẩu phần ăn đóng hộp cho các bữa ăn của họ.)
  • (Khẩu phần ăn đóng hộp bao gồm thịt hộp, bánh quy giòn một thanh kẹo nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "c-ration" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt Thế chiến thứ hai Chiến tranh Triều Tiên, để chỉ loại thực phẩm tiện lợi, bảo quản lâu dài.
  • (Khẩu phần ăn đóng hộp được thiết kế nhẹ không dễ hỏng cho các hoạt động dã chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • K-ration (danh từ): Khẩu phần ăn nhẹ hơn, dùng trong thời gian ngắn.
    • The K-ration was smaller and meant for emergency use. (Khẩu phần ăn K nhỏ hơn dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
  • MRE (danh từ, viết tắt của Meal, Ready-to-Eat): Bữa ăn sẵn sàng dùng, phiên bản hiện đại của c-ration.
    • Modern soldiers use MREs instead of c-rations. (Binh lính hiện đại dùng MRE thay vì khẩu phần ăn đóng hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Khẩu phần ăn đóng hộp: Cụm từ mô tả chung cho loại thực phẩm này.
  • Lương khô quân đội: Cụm từ phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "issued as c-rations": Được cấp phát dưới dạng khẩu phần ăn đóng hộp.
    • The troops were issued c-rations for the long march. (Quân đội được cấp khẩu phần ăn đóng hộp cho cuộc hành quân dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "c-ration". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc quân sự.