kreisler

kreisler

Fritz Kreisler plays his violin for a captivated audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kreisler một danh từ riêng, dùng để chỉ một nghệ sĩcầm nổi tiếng người Mỹ gốc Áo, tên đầy đủ Fritz Kreisler (1875-1962). Ông được biết đến như một trong những nghệ sĩcầm vĩ đại nhất thế kỷ 20, với phong cách chơi tinh tế những sáng tác nhạc cổ điển nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Kreisler was a talented violinist who left a deep mark in music history.)
  • (The piece "Liebesfreud" composed by Kreisler is still loved today.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the style of Kreisler": phong cách chơicầm đặc trưng của Kreisler, thường được mô tả duyên dáng, lãng mạn kỹ thuật điêu luyện.
    • Nhiều nghệ sĩcầm trẻ cố gắng học hỏi the style of Kreisler. (Many young violinists try to learn the style of Kreisler.)
Biến thể từ gần giống
  • Kreislerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kreisler, phong cách của ông.
    • Tác phẩm này mang âm hưởng Kreislerian rõ rệt. (This work has a distinct Kreislerian feel.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩcầm bậc thầy (master violinist): dùng để chỉ những người chơicầm xuất sắc, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cách miêu tả.
  • Nhà soạn nhạc cổ điển (classical composer): Kreisler cũng một nhà soạn nhạc, nhưng danh tiếng của ông chủ yếu đến từ khả năng biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do "Kreisler" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Kreisler", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh so sánh:
    • "Chơi như Kreisler" (to play like Kreisler): chỉ việc chơicầm với kỹ thuật cảm xúc tuyệt vời.
    • Anh ấy chơi bản nhạc ấy như Kreisler vậy. (He played that piece like Kreisler.)