crony
/'krouni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn chí thân, bạn nối khố: Một người bạn thân thiết lâu năm, thường gắn bó trong một nhóm nhỏ. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hàm ý về mối quan hệ thân thiết dựa trên lợi ích cá nhân hoặc chính trị hơn là tình bạn chân chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went to the bar with his old cronies from college. (Anh ta đến quán bar với những người bạn chí thân từ thời đại học.)
- The politician was accused of giving government jobs to his cronies. (Chính trị gia đó bị cáo buộc trao các công việc trong chính phủ cho những người bạn nối khố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crony capitalism": Chủ nghĩa tư bản bè phái, một hệ thống kinh tế trong đó thành công trong kinh doanh phụ thuộc vào mối quan hệ thân thiết với các quan chức chính phủ hơn là vào sự cạnh tranh công bằng.
- The country suffers from widespread crony capitalism. (Đất nước đó chịu ảnh hưởng nặng nề của chủ nghĩa tư bản bè phái.)
"Cronyism": Chủ nghĩa bè phái, thói quen ưu ái và bổ nhiệm bạn bè thân thiết vào các vị trí có quyền lực hoặc có lợi, đặc biệt là trong chính trị hoặc tổ chức.
- Cronyism in the administration led to many incompetent appointments. (Chủ nghĩa bè phái trong chính quyền đã dẫn đến nhiều cuộc bổ nhiệm thiếu năng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Cronyism (danh từ): Chủ nghĩa bè phái.
- Crony capitalist (danh từ): Nhà tư bản bè phái.
Từ đồng nghĩa
- Buddy: Bạn thân, anh bạn (thân mật).
- Pal: Bạn, bạn thân (thân mật).
- Chum: Bạn thân thiết.
- Mate: Bạn (thường dùng trong tiếng Anh Anh/Úc).
Từ trái nghĩa
- Stranger: Người lạ.
- Enemy: Kẻ thù.
- Rival: Đối thủ.
Lưu ý sử dụng
Từ "crony" thường được dùng trong cả ngữ cảnh trung lập (chỉ tình bạn thân) lẫn ngữ cảnh tiêu cực (ám chỉ mối quan hệ vụ lợi, đặc biệt trong chính trị và kinh doanh). Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái của từ.
danh từ
- bạn chí thân, bạn nối khố