kroto

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kroto (Harold Kroto): Nhà hóa học người Anh, người cùng với Robert Curl Richard Smalley đã phát hiện ra fullerenes, mở ra một nhánh mới của hóa học. Ông sinh năm 1939 mất năm 2016.

dụ sử dụng
  • (Harold Kroto đã nhận giải Nobel Hóa học vào năm 1996.)
  • (Phát hiện ra fullerenes của Kroto các đồng nghiệp đã cách mạng hóa khoa học vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kroto's work": công trình nghiên cứu của Kroto.
    • Kroto's work on carbon structures led to the discovery of buckminsterfullerene. (Công trình của Kroto về cấu trúc carbon đã dẫn đến việc phát hiện ra buckminsterfullerene.)
Biến thể từ gần giống
  • Fullerene (n): một dạng phân tử carbon hình cầu hoặc hình ống, do Kroto cộng sự phát hiện.
    • Fullerenes have applications in nanotechnology. (Fullerenes ứng dụng trong công nghệ nano.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học (chemist): Kroto một nhà hóa học nổi tiếng.
  • Người phát hiện (discoverer): Kroto người phát hiện ra fullerenes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "kroto".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "kroto".