grot

/grɔt/
Học thuật
Thân thiện
grot

A child explores a small grot near the stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hang động nhỏ, thường cảnh đẹp: Một hang động tự nhiên kích thước nhỏ, thường được miêu tả với vẻ đẹp quyến rũ hoặc thơ mộng. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
    • Động: Cách gọi trang trọng hoặc cổ điển hơn cho một hang động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet described a hidden grot behind the waterfall. (Nhà thơ miêu tả một động nhỏ ẩn sau thác nước.)
    • They discovered a beautiful grot filled with crystals. (Họ phát hiện ra một hang động nhỏ tuyệt đẹp chứa đầy tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea grot": hang động nhỏvách đá ven biển, thường bị sóng biển bào mòn.
    • We swam into the cool, shadowy sea grot. (Chúng tôi bơi vào một hang động biển nhỏ mát lạnh tối tăm.)
  • "Grotto": Đây dạng từ phổ biến thông dụng hơn của "grot", cùng mang nghĩa hang động nhỏ hoặc nơi tôn nghiêm.
    • The garden featured a man-made grotto with a statue. (Khu vườn một động nhỏ nhân tạo với một bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grotto (n): Dạng từ thông dụng hơn của "grot", cùng nghĩa.
  • Cave (n): Hang động (nghĩa rộng phổ biến nhất).
  • Cavern (n): Hang động lớn, rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Cave: hang động.
  • Cavern: động lớn.
  • Grotto: động, hang (trang trọng/du lịch).
Lưu ý
  • Từ "grot" ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Dạng "grotto" phổ biến hơn nhiều.
  • "Grot" thường xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca, hoặc miêu tả tính chất trang trọng, cổ điển để tạo không khí.
grot

A child explores a small grot near the stream.

danh từ
  1. (thơ ca) hang, động