grotty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó chịu, chướng tai gai mắt: Dùng để mô tả thứ gì đó rất khó chịu, gây phản cảm hoặc không ưa nhìn.
- Tồi tàn, bẩn thỉu, cũ kỹ: Chỉ tình trạng xuống cấp, dơ bẩn hoặc trong tình trạng rất tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had to stay in a grotty little hotel. (Chúng tôi phải ở trong một khách sạn nhỏ tồi tàn.)
- He has some grotty habits that annoy everyone. (Anh ta có vài thói quen khó chịu khiến mọi người đều bực mình.)
- I don't want to eat in that grotty café. (Tôi không muốn ăn ở quán cà phê chướng mắt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feel grotty": cảm thấy khó chịu, không khỏe (về thể chất hoặc tinh thần).
- I woke up feeling really grotty this morning. (Sáng nay tôi thức dậy cảm thấy thật sự khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grot (danh từ, ít dùng): hang động nhỏ hoặc nơi ẩm thấp, tối tăm.
- Grot (danh từ, tiếng lóng Anh): thứ gì đó bẩn thỉu hoặc vô giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Nasty: kinh tởm, khó chịu.
- Unpleasant: không dễ chịu.
- Shabby: tồi tàn, cũ nát.
- Grubby: dơ bẩn, nhếch nhác.
Từ trái nghĩa
- Pleasant: dễ chịu.
- Nice: tốt đẹp, tử tế.
- Clean: sạch sẽ.
- Attractive: hấp dẫn, thu hút.
Lưu ý sử dụng
- Từ grotty có sắc thái khá mạnh, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng để bày tỏ sự chê bai, khó chịu rõ rệt.
- Từ này bắt nguồn từ tiếng lóng Anh, viết tắt của "grotesque".
Adjective
- khó chịu, chướng tai gai mắt