grouty

/grauti/
Học thuật
Thân thiện
grouty

A grouty old man scowls at the children playing near his fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay nổi nóng, dễ cáu kỉnh: "grouty" một tính từ tiếng lóng mô tả một người tính khí xấu, dễ bực tức, cáu gắt hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Don't talk to him this morning; he's feeling grouty. (Đừng nói chuyện với anh ta sáng nay; anh ta đang cảm thấy rất cáu kỉnh.)
    • She becomes grouty when she doesn't get enough sleep. ( ấy trở nên hay nổi nóng khi không ngủ đủ giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a grouty mood": trong tâm trạng cáu kỉnh.
    • The boss is in a grouty mood today, so be careful. (Ông chủ đang trong tâm trạng cáu kỉnh hôm nay, vậy hãy cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Grump (n): người hay càu nhàu, khó tính.
    • He's an old grump. (Ông ấy một người già hay càu nhàu.)
  • Grumpy (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng. (Đây từ phổ biến có nghĩa tương tự với "grouty").
    • The grumpy old man yelled at the kids. (Ông lão cáu kỉnh quát trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
  • Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
  • Testy: nóng nảy, dễ nổi cáu.
Thành ngữ liên quan
  • To have a chip on one's shoulder: sẵn sàng gây sự, dễ nổi nóng.
    • He's been grouty all week, like he has a chip on his shoulder. (Anh ta cáu kỉnh cả tuần nay, như thể sẵn sàng gây sự với ai vậy.)
grouty

A grouty old man scowls at the children playing near his fence.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hay nổi nóng, hay cáu