grouty
/grauti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay nổi nóng, dễ cáu kỉnh: "grouty" là một tính từ tiếng lóng mô tả một người có tính khí xấu, dễ bực tức, cáu gắt hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't talk to him this morning; he's feeling grouty. (Đừng nói chuyện với anh ta sáng nay; anh ta đang cảm thấy rất cáu kỉnh.)
- She becomes grouty when she doesn't get enough sleep. (Cô ấy trở nên hay nổi nóng khi không ngủ đủ giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a grouty mood": trong tâm trạng cáu kỉnh.
- The boss is in a grouty mood today, so be careful. (Ông chủ đang trong tâm trạng cáu kỉnh hôm nay, vì vậy hãy cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Grump (n): người hay càu nhàu, khó tính.
- He's an old grump. (Ông ấy là một người già hay càu nhàu.)
- Grumpy (adj): cáu kỉnh, gắt gỏng. (Đây là từ phổ biến và có nghĩa tương tự với "grouty").
- The grumpy old man yelled at the kids. (Ông lão cáu kỉnh quát lũ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
- Cantankerous: hay gây gổ, khó tính.
- Testy: nóng nảy, dễ nổi cáu.
Thành ngữ liên quan
- To have a chip on one's shoulder: sẵn sàng gây sự, dễ nổi nóng.
- He's been grouty all week, like he has a chip on his shoulder. (Anh ta cáu kỉnh cả tuần nay, như thể sẵn sàng gây sự với ai vậy.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hay nổi nóng, hay cáu