kudzu

kudzu

A gardener cuts back the invasive kudzu vine.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sắn dây Nhật Bản: "kudzu" một loại cây leo thân gỗ, nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt phổ biến ở Nhật Bản Trung Quốc. Cây rễ củ giàu tinh bột, kép hình ba thùy lông, hoa màu tím mọc thành chùm, quả dài lông chứa nhiều hạt. - Cây xâm lấn: Ở miền nam Hoa Kỳ, "kudzu" được biết đến như một loài cây xâm lấn mạnh mẽ, phát triển nhanh chóng che phủ các khu vực rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Cây sắn dây Nhật Bản được du nhập vào Hoa Kỳ vào những năm 1870 để kiểm soát xói mòn đất.)
  • (Người nông dân sử dụng cây sắn dây làm thức ăn gia súc giá trị dinh dưỡng cao của .)
  • (Ở miền nam Hoa Kỳ, cây sắn dây đã trở thành một loài xâm lấn khét tiếng, làm chết các cây bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kudzu vine": dây leo của cây sắn dây, thường được dùng để chỉ toàn bộ cây.
    • The kudzu vine can grow up to a foot per day in ideal conditions. (Dây leo cây sắn dây có thể phát triển lên đến một foot mỗi ngày trong điều kiện lý tưởng.)
  • "kudzu starch": tinh bột từ rễ cây sắn dây, dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.
    • Kudzu starch is commonly used in Japanese cuisine to thicken sauces and soups. (Tinh bột cây sắn dây thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản để làm đặc nước sốt súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kudzu (n): danh từ chỉ cây, không biến thể chính.
  • Kudzu-like (adj): giống như cây sắn dây, thường dùng để mô tả sự phát triển xâm lấn.
    • The plant's kudzu-like growth pattern quickly overtook the garden. (Mô hình phát triển giống như cây sắn dây của loài cây này nhanh chóng xâm chiếm khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese arrowroot: sắn dây Nhật Bản (tên gọi khác của kudzu).
  • Pueraria montana: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Kudzu bug: bọ cánh cứng kudzu (một loài côn trùng gây hại cho cây sắn dây).
    • The kudzu bug has become a pest in soybean fields in the southeastern United States. (Bọ cánh cứng kudzu đã trở thành loài gây hạicác cánh đồng đậu nànhđông nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The kudzu of...": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ thứ đó phát triển nhanh lan rộng không kiểm soát.
    • Social media has become the kudzu of modern communication, spreading into every aspect of life. (Mạng xã hội đã trở thành "cây sắn dây" của truyền thông hiện đại, lan rộng vào mọi khía cạnh của cuộc sống.)