kuhn

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà hóa học người Áo: "Kuhn" họ của Richard Kuhn (1900-1967), một nhà hóa học người Áo nổi tiếng với nghiên cứu về carotenoid vitamin. Ông đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1938.
dụ sử dụng
  • (Richard Kuhn một nhà hóa học người Áo đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1938.)
  • (Nghiên cứu của Kuhn về carotenoid đã tiến bộ đáng kể sự hiểu biết về vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuhn" trong bối cảnh lịch sử khoa học: Thường được nhắc đến khi thảo luận về các nhà khoa học tiên phong trong hóa học hữu cơ dinh dưỡng.
    • The work of Kuhn laid the foundation for modern vitamin research. (Công trình của Kuhn đã đặt nền móng cho nghiên cứu vitamin hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuhnian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Kuhn hoặc nghiên cứu của ông.
    • The Kuhnian approach to carotenoid analysis is still referenced today. (Phương pháp Kuhnian trong phân tích carotenoid vẫn được tham khảo ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Kuhn" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "nhà hóa học Kuhn" để chỉ cùng một người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Kuhn" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Kuhn".