kahn

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kiến trúc sư người Mỹ gốc Estonia: "Kahn" họ của một kiến trúc sư nổi tiếng người Mỹ, Louis Kahn, sinh năm 1901 tại Estonia mất năm 1974. Ông được biết đến với các công trình kiến trúc hiện đại, mang tính biểu tượng như Viện Nghiên cứu Salk Bảo tàng Nghệ thuật Kimbell.

dụ sử dụng
  • (Louis Kahn một kiến trúc sư nổi bật, người đã thiết kế nhiều công trình mang tính biểu tượng.)
  • (Công trình của Kahn nổi tiếng với việc sử dụng ánh sáng tự nhiên các hình khối hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kahn's philosophy": triết của Kahn về kiến trúc.
    • Kahn's philosophy emphasized the importance of "what a building wants to be". (Triết của Kahn nhấn mạnh tầm quan trọng của "một tòa nhà muốn trở thành ".)
Biến thể từ gần giống
  • Kahnian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc của Kahn.
    • The building has a Kahnian aesthetic with its use of concrete and light. (Tòa nhà mang thẩm mỹ Kahnian với việc sử dụng tông ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Architect: kiến trúc sư (dùng chung, không riêng cho Kahn).
  • Modernist: người theo trường phái hiện đại (trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "kahn" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Kahn": (hiếm dùng) có thể ám chỉ phong cách kiến trúc hoặc tư duy sáng tạo tương tự Louis Kahn.
    • His design approach is very much a Kahn. (Cách tiếp cận thiết kế của anh ấy rất giống Kahn.)