comal

Adjective
  1. thuộc một số loại hạt ( dụ: hạt bông) mào lông, búi lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

comal
The cotton plant has comal seeds with soft white tufts.