kuru
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh kuru: Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự mất dần khả năng phối hợp vận động, dẫn đến liệt và tử vong trong vòng một năm kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Bệnh được cho là lây truyền qua việc ăn thịt đồng loại (ăn não người bệnh), và gần như biến mất khi tập tục này bị chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh kuru là một rối loạn thần kinh hiếm gặp và gây tử vong.)
- (Sự suy giảm các ca bệnh kuru có liên quan trực tiếp đến việc từ bỏ tập tục ăn thịt đồng loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kuru" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nhân chủng học để chỉ một căn bệnh đặc hữu ở bộ tộc Fore tại Papua New Guinea.
- The study of kuru provided crucial insights into prion diseases. (Nghiên cứu về bệnh kuru đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về các bệnh do prion gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Prion disease (bệnh prion): Một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh, trong đó kuru là một dạng điển hình.
- Creutzfeldt-Jakob disease (bệnh Creutzfeldt-Jakob): Một bệnh prion khác có triệu chứng tương tự kuru.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh prion: Cách gọi chung cho các bệnh do protein prion gây ra, bao gồm kuru.
- Bệnh thoái hóa thần kinp: Nhóm bệnh mà kuru thuộc về.
Các cụm từ liên quan
- Kuru epidemic: Dịch bệnh kuru.
- The kuru epidemic peaked in the 1950s and 1960s. (Dịch bệnh kuru đạt đỉnh vào những năm 1950 và 1960.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kuru" do tính chất chuyên ngành của từ này.