cure
/kjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách chữa bệnh, phương pháp điều trị: Chỉ một quá trình hoặc phương pháp được sử dụng để chấm dứt một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.
- Phương thuốc, thuốc chữa: Một loại thuốc hoặc biện pháp cụ thể có tác dụng chữa khỏi một bệnh nào đó.
- Đợt chữa bệnh: Một khoảng thời gian điều trị liên tục, thường bằng một phương pháp đặc biệt.
Ngoại động từ:
- Chữa khỏi bệnh, điều trị: Hành động làm cho một người hoặc một con vật khỏi bệnh.
- Chữa, loại bỏ (một thói quen, vấn đề): Hành động chấm dứt một thói quen xấu hoặc một tình trạng không mong muốn.
- Xử lý, bảo quản (thực phẩm, vật liệu): Hành động xử lý thực phẩm (như ướp muối, xông khói) hoặc vật liệu (như lưu hóa cao su) để chúng có thể bảo quản được lâu hoặc có tính chất mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Scientists are searching for a cure for cancer. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm một phương thuốc chữa ung thư.)
- He went to a spa for a three-week cure. (Anh ấy đã đến một khu nghỉ dưỡng suối nước nóng để thực hiện một đợt chữa bệnh ba tuần.)
Ngoại động từ:
- This new drug can cure the infection completely. (Loại thuốc mới này có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh nhiễm trùng.)
- Time alone cannot cure his bad habits. (Chỉ riêng thời gian không thể chữa được những thói quen xấu của anh ta.)
- The ham is cured with salt and smoke. (Giăm bông được xử lý bằng muối và khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prevention is better than cure": Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (Thành ngữ)
- "To be beyond cure": Không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa.
- The disease was diagnosed too late and is now beyond cure. (Căn bệnh được chẩn đoán quá muộn và giờ đã không thể chữa khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Curable (adj): Có thể chữa khỏi được.
- Most bacterial infections are curable with antibiotics. (Hầu hết các bệnh nhiễm khuẩn đều có thể chữa khỏi bằng kháng sinh.)
- Curative (adj): Có tính chất chữa bệnh.
- The curative effects of the spring water are famous. (Tác dụng chữa bệnh của nước suối rất nổi tiếng.)
- Cure-all (n): Thuốc chữa bách bệnh (thường dùng với nghĩa hoài nghi).
- This product is advertised as a cure-all, but that's unlikely. (Sản phẩm này được quảng cáo như một loại thuốc chữa bách bệnh, nhưng điều đó khó xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phương thuốc): Remedy, treatment, medication.
- Động từ (chữa bệnh): Heal, treat, remedy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cure (someone) of (something): Chữa khỏi cho ai cái gì (bệnh hoặc thói quen).
- The doctor cured him of his chronic back pain. (Bác sĩ đã chữa khỏi chứng đau lưng mãn tính cho anh ấy.)
- That experience cured me of my fear of heights. (Trải nghiệm đó đã chữa khỏi cho tôi nỗi sợ độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Kill or cure: Được ăn cả, ngã về không; một biện pháp mạnh mẽ, quyết liệt có thể thành công hoàn toàn hoặc thất bại hoàn toàn.
- This new policy is a kill or cure attempt to save the company. (Chính sách mới này là một nỗ lực "được ăn cả, ngã về không" để cứu công ty.)
danh từ
- cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian)
- his cure took six weeksviệc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ
- the hot water cuređợt chữa tắm nóng
- thuốc, phương thuốc
- a good cure for chilblainsmột phương thuốc tốt để chữa cước nẻ
- sự lưu hoá (cao su)
- (tôn giáo) thánh chức
ngoại động từ
- chữa bênh, điều trị
- to cure a patientđiều trị một người bệnh
- (nghĩa bóng) chữa (thói xấu, tật xấu)
- to cure lazinesschữa bệnh lười biếng
- xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô)
- lưu hoá (cao su)