kore

kore

Persephone, as Kore, gathers flowers in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kore (thần thoại Hy Lạp): Tên gọi của Persephone, con gái của thần Zeus nữ thần Demeter. Trong thần thoại, nàng bị thần Hades (Pluto) bắt cóc xuống âm phủ trở thành nữ hoàng của thế giới ngầm. Người La đồng nhất nàng với Proserpina.
    • Tượng kore: Trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại, "kore" (số nhiều: korai) chỉ các bức tượng phụ nữ trẻ tuổi, thường đứng thẳng, mặc áo dài, với một tay cầm vật hiến tế. Đây một dạng điêu khắc phổ biến thời kỳ cổ xưa.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Kore bị thần Hades bắt cóc để trở thành nữ hoàng của thế giới ngầm.)
  • (Bảo tàng trưng bày một bức tượng kore bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra nhiều bức tượng kore trong tàn tích ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kore" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "kouros" (tượng nam thanh niên). Các bức tượng kore thường nụ cười cổ xưa (archaic smile) tay trái cầm một quả lựu hoặc bông hoa.

    • The kore's intricate drapery and serene expression reflect the artistic conventions of the Archaic period. (Các nếp gấp phức tạp trên y phục biểu cảm thanh thản của bức tượng kore phản ánh quy ước nghệ thuật thời kỳ Cổ xưa.)
  • "Kore" trong thần thoại học: Tên "Kore" có nghĩa "thiếu nữ" trong tiếng Hy Lạp, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò con gái của Persephone trước khi bị bắt cóc.

    • The Homeric Hymn to Demeter narrates the abduction of Kore and her mother's grief. (Bài thơ ca tụng Demeter của Homer kể lại vụ bắt cóc Kore nỗi đau buồn của mẹ nàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Korai (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của kore, chỉ nhiều bức tượng thiếu nữ.
    • The korai from the Acropolis Museum are among the finest examples of Archaic Greek sculpture. (Các bức tượng kore từ Bảo tàng Acropolis những dụ xuất sắc nhất về điêu khắc Hy Lạp thời Cổ xưa.)
  • Kouros (danh từ): Tượng nam thanh niên, tương phản với kore.
    • Unlike the draped kore, the kouros is typically depicted nude. (Không giống như kore mặc y phục, kouros thường được khắc họa khỏa thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Persephone: Tên gọi phổ biến hơn của vị thần này trong thần thoại Hy Lạp.
  • Proserpina: Tên La tương ứng.
  • Thiếu nữ: Nghĩa đen của từ "kore" trong tiếng Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "kore" danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "The abduction of Kore": Cụm từ thành ngữ chỉ sự kiện trung tâm trong thần thoại Demeter Persephone, tượng trưng cho chu kỳ mùa màng sự sống-chết.
    • The myth of the abduction of Kore explains the changing seasons. (Thần thoại về vụ bắt cóc Kore giải thích sự thay đổi của các mùa.)