kurus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: "kurus" là một đơn vị tiền tệ phụ của Thổ Nhĩ Kỳ, tương đương với 1/100 lira Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He paid 50 kurus for a glass of tea. (Anh ấy đã trả 50 kurus cho một ly trà.)
- The price of bread increased by 10 kurus. (Giá bánh mì đã tăng thêm 10 kurus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kurus" trong ngữ cảnh lịch sử: Trước đây, kurus cũng là đơn vị tiền tệ của Đế quốc Ottoman, được sử dụng rộng rãi trong khu vực.
- In Ottoman times, one kurus was made of silver. (Vào thời Ottoman, một kurus được làm từ bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kuruş (danh từ): cách viết khác của "kurus" trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, thường dùng với dấu mũ.
- The coin is called a kuruş in Turkish. (Đồng xu được gọi là kuruş trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Cent (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ tương tự, bằng 1/100 của đơn vị chính (ví dụ: đô la Mỹ).
- Penny (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Anh, nhưng không tương đương trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "kurus".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a kurus": không đáng giá một kurus, nghĩa bóng là vô giá trị.
- His promise is not worth a kurus. (Lời hứa của anh ta không đáng một kurus.)