lưới

  1. filet
    • Lưới đánh cá
      filet de pêche
    • Lưới giữ tóc
      filet à cheveux
    • Lưới hành lí
      filet à bagages
    • Lưới quần vợt
      filet de tennis
  2. (anat.) réticulum
  3. réseau
    • Lưới phòng không
      réseau de défense antiaérienne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lưới
Người ngư dân kéo lưới đầy cá lên thuyền.