lượm

  1. gerbe
    • Một lượm lúa
      une gerbe de riz
  2. mettre en gerbe
    • Gặt lúa rồi lượm lại
      couper le paddy et le mettre en gerbes
  3. ramasser
    • Lượm thóc
      ramasser des grains de paddy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lượm
Một em bé đang lượm những bông lúa rơi trên cánh đồng.